Herhangi bir kelime yazın!

"maturing" in Vietnamese

trưởng thànhchín muồi

Definition

Quá trình một người hoặc một vật trở nên trưởng thành, hoàn thiện về tâm lý hoặc chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu nói về sự phát triển về tinh thần, chất lượng sản phẩm hay đầu tư. Không dùng đơn thuần cho sự phát triển thể chất.

Examples

He is maturing into a responsible adult.

Anh ấy đang **trưởng thành** thành một người lớn có trách nhiệm.

The cheese is maturing in the cellar.

Phô mai đang được **chín muồi** trong hầm.

Her ideas are maturing over time.

Ý tưởng của cô ấy đang **trưởng thành** theo thời gian.

You can tell he's maturing by the way he handles problems now.

Bạn có thể nhận thấy anh ấy đang **trưởng thành** qua cách giải quyết vấn đề bây giờ.

The investment is finally maturing after five years.

Sau năm năm, khoản đầu tư đó cuối cùng cũng đã **trưởng thành**.

As technology keeps maturing, new possibilities open up every year.

Khi công nghệ **trưởng thành** hơn, mỗi năm lại có những khả năng mới được mở ra.