Herhangi bir kelime yazın!

"matures" in Vietnamese

trưởng thànhchínđáo hạn (tài chính)

Definition

Trở nên phát triển đầy đủ hoặc hoàn thiện qua thời gian. Có thể nói về con người, động vật, trái cây chín hay các khoản đầu tư đến hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘trưởng thành’ dùng cho người, động vật; ‘chín’ cho trái cây; ‘đáo hạn’ dùng trong tài chính (‘the bond matures’ nghĩa là đến hạn thanh toán). Diễn đạt một quá trình lâu dài, không phải phát triển nhanh.

Examples

The apple matures and turns red in autumn.

Quả táo **chín** và chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.

She matures a little more every year.

Cô ấy **trưởng thành** hơn một chút mỗi năm.

The bond matures in September.

Trái phiếu này sẽ **đáo hạn** vào tháng Chín.

As he matures, his priorities start to change.

Khi anh ấy **trưởng thành** hơn, các ưu tiên của anh ấy bắt đầu thay đổi.

Wine matures over many years in wooden barrels.

Rượu vang **lão hóa** trong nhiều năm trong thùng gỗ.

This idea really matures once you discuss it with others.

Ý tưởng này thực sự **chín muồi** khi được bạn trao đổi với người khác.