Herhangi bir kelime yazın!

"maturely" in Vietnamese

một cách trưởng thành

Definition

Thể hiện sự suy xét, trách nhiệm hoặc kiểm soát cảm xúc như một người trưởng thành.

Usage Notes (Vietnamese)

'Maturely' chủ yếu dùng trong văn viết, thảo luận nghiêm túc hoặc để mô tả cách cư xử; không hay gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She reacted maturely when she didn't win the prize.

Cô ấy đã phản ứng **một cách trưởng thành** khi không giành được giải thưởng.

Please discuss the problem maturely.

Hãy thảo luận vấn đề **một cách trưởng thành**.

He answered the question maturely.

Anh ấy đã trả lời câu hỏi **một cách trưởng thành**.

Even though she was upset, she handled the situation maturely.

Dù buồn, cô ấy vẫn xử lý tình huống **một cách trưởng thành**.

If you disagree, try to express yourself maturely instead of shouting.

Nếu bạn không đồng ý, hãy cố gắng bày tỏ bản thân **một cách trưởng thành** thay vì la hét.

I wish more people would act maturely during online debates.

Tôi ước nhiều người sẽ cư xử **một cách trưởng thành** hơn trong các cuộc tranh luận trực tuyến.