"matthew" in Vietnamese
Definition
Tên nam giới phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, cũng là tên một cuốn sách trong Kinh Thánh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gọi thân mật là 'Matt'. Khi nói về Kinh Thánh có thể gặp ở cụm 'Sách Matthew' hoặc 'Phúc âm Matthew'.
Examples
My brother's name is Matthew.
Tên của anh trai tôi là **Matthew**.
Matthew is in my class.
**Matthew** học cùng lớp với tôi.
She is reading the book of Matthew.
Cô ấy đang đọc sách **Matthew**.
Have you met Matthew yet, or are you still just emailing him?
Bạn đã gặp **Matthew** chưa, hay chỉ mới gửi email?
Matthew said he'd be here by eight, but you know how he is.
**Matthew** nói sẽ đến trước tám giờ, nhưng bạn biết tính cậu ấy mà.
I always mix up Matthew and Michael because they look alike.
Tôi luôn nhầm lẫn **Matthew** và Michael vì họ trông giống nhau.