Herhangi bir kelime yazın!

"matter of time" in Vietnamese

chỉ là vấn đề thời gian

Definition

Điều chắc chắn sẽ xảy ra, chỉ không biết chính xác khi nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thường ngày, hay đi với 'chỉ', như 'chỉ là vấn đề thời gian'. Chỉ dùng với những việc chắc chắn sẽ xảy ra.

Examples

It’s only a matter of time before he finds out the truth.

Chỉ là **vấn đề thời gian** trước khi anh ấy phát hiện ra sự thật.

With all that rain, flooding is a matter of time.

Với mưa nhiều như thế, lũ lụt chỉ là **vấn đề thời gian**.

Winning the championship was just a matter of time for the team.

Vô địch chỉ là **vấn đề thời gian** đối với đội đó.

Don’t worry, it’s a matter of time before you get used to the new job.

Đừng lo, bạn sẽ quen công việc mới thôi, chỉ là **vấn đề thời gian**.

If you keep practicing, improvement is just a matter of time.

Nếu bạn tiếp tục luyện tập, tiến bộ chỉ là **vấn đề thời gian**.

They haven’t called yet, but it’s only a matter of time.

Họ chưa gọi đâu, nhưng chỉ là **vấn đề thời gian** thôi.