Herhangi bir kelime yazın!

"matter at hand" in Vietnamese

vấn đề hiện tạichủ đề đang bàn

Definition

Vấn đề hoặc chủ đề đang được bàn luận hay cần giải quyết ngay lúc này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ ngữ này mang tính trang trọng, thường dùng trong họp hay thảo luận để nhấn mạnh cần tập trung vào chủ đề chính ('let's focus on the matter at hand').

Examples

Let's focus on the matter at hand.

Chúng ta hãy tập trung vào **vấn đề hiện tại**.

We need to solve the matter at hand before moving on.

Chúng ta cần giải quyết **vấn đề hiện tại** trước khi chuyển tiếp.

The boss reminded us to deal with the matter at hand.

Sếp nhắc chúng tôi giải quyết **vấn đề hiện tại**.

Can we stick to the matter at hand instead of talking about unrelated things?

Chúng ta có thể bám sát **vấn đề hiện tại** thay vì bàn sang chuyện khác không?

She brought everyone's attention back to the matter at hand.

Cô ấy nhắc mọi người chú ý trở lại **vấn đề hiện tại**.

Before we get distracted, let's address the matter at hand.

Trước khi bị phân tâm, hãy giải quyết **vấn đề hiện tại**.