"matrimonial" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến hôn nhân hoặc đời sống vợ chồng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý, tôn giáo hoặc chính thức, như 'matrimonial home', 'matrimonial ceremony'. Hằng ngày nên dùng 'kết hôn' hay 'đám cưới'.
Examples
They took matrimonial vows at the church.
Họ đã thực hiện lời thề **hôn nhân** tại nhà thờ.
The house became their matrimonial home after the wedding.
Ngôi nhà trở thành tổ ấm **hôn nhân** của họ sau đám cưới.
They sought matrimonial advice from a counselor.
Họ tìm kiếm lời khuyên **hôn nhân** từ một chuyên gia tư vấn.
All their matrimonial issues were resolved after the retreat.
Tất cả các vấn đề **hôn nhân** của họ được giải quyết sau chuyến đi nghỉ.
He inherited the old matrimonial ring from his grandparents.
Anh ấy thừa hưởng chiếc nhẫn **hôn nhân** cũ từ ông bà của mình.
The event was more of a business deal than a matrimonial celebration.
Sự kiện đó giống một cuộc giao dịch kinh doanh hơn là một lễ **hôn nhân**.