Herhangi bir kelime yazın!

"matriculate" in Vietnamese

nhập học

Definition

Chính thức ghi danh để trở thành sinh viên tại một trường học, cao đẳng hoặc đại học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ trang trọng, dùng chủ yếu khi nói đến việc vào đại học. Trong giao tiếp thường ngày hay dùng 'đăng ký nhập học'.

Examples

He will matriculate at the university this fall.

Anh ấy sẽ **nhập học** đại học vào mùa thu này.

To matriculate, you must submit your exam results.

Để **nhập học**, bạn phải nộp kết quả thi.

Students usually matriculate after graduating high school.

Học sinh thường **nhập học** sau khi tốt nghiệp trung học.

She was excited to finally matriculate into medical school.

Cô ấy rất phấn khích vì cuối cùng cũng **nhập học** trường y.

International students must matriculate before classes start.

Sinh viên quốc tế phải **nhập học** trước khi lớp học bắt đầu.

Did you already matriculate at your new college?

Bạn đã **nhập học** ở trường cao đẳng mới chưa?