"mating" in Vietnamese
Definition
Quá trình mà động vật kết đôi để sinh sản, thường là giữa con đực và con cái cùng loài. Đôi khi cũng chỉ sự kết hợp của các vật thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh khoa học, sinh học. Hay gặp trong các cụm như 'mating season', 'mating call'; ít khi dùng cho con người.
Examples
The lions are in their mating season.
Những con sư tử đang trong mùa **giao phối**.
Mating helps animals produce offspring.
**Giao phối** giúp động vật sinh ra con non.
Scientists study the mating behavior of birds.
Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi **giao phối** của các loài chim.
Peacocks display their feathers as a mating ritual.
Công trống xòe lông như một nghi lễ **giao phối**.
You can hear frogs' mating calls at night near the pond.
Bạn có thể nghe thấy tiếng ếch **giao phối** cạnh ao vào ban đêm.
Not all mating attempts are successful in the wild.
Không phải mọi nỗ lực **giao phối** trong tự nhiên đều thành công.