Herhangi bir kelime yazın!

"matinees" in Vietnamese

suất chiếu ban ngàysuất chiếu buổi chiều

Definition

Suất chiếu ban ngày là các buổi biểu diễn như phim, kịch hoặc hòa nhạc diễn ra vào ban ngày, thường là vào buổi chiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho các suất chiếu phim, kịch ban ngày, nhất là trước 17-18 giờ và đôi khi giá vé rẻ hơn. Không dùng cho mọi hoạt động buổi chiều.

Examples

Many families go to matinees on weekends.

Nhiều gia đình đi xem **suất chiếu ban ngày** vào cuối tuần.

The theater offers matinees at a lower price.

Rạp chiếu phim có các **suất chiếu ban ngày** với giá thấp hơn.

Most matinees start around 2 p.m.

Hầu hết các **suất chiếu ban ngày** bắt đầu lúc 2 giờ chiều.

If you want to avoid crowds, the matinees are perfect.

Nếu muốn tránh đông người, các **suất chiếu ban ngày** rất phù hợp.

I used to see old movies at matinees with my grandma.

Tôi từng xem phim cũ tại **suất chiếu ban ngày** với bà ngoại.

During school vacations, theaters add extra matinees for kids.

Vào kỳ nghỉ hè, rạp chiếu phim thêm **suất chiếu ban ngày** cho trẻ em.