Herhangi bir kelime yazın!

"mather" in Vietnamese

mather (thường là lỗi gõ từ 'mother'; cũng có thể là họ hiếm hoặc nghĩa cũ 'người cắt cỏ', rất hiếm)

Definition

'mather' không phải là từ phổ biến trong tiếng Anh; thường chỉ là lỗi đánh máy của từ 'mother'. Đôi khi cũng dùng làm họ hiếm hoặc nghĩa cũ là 'người cắt cỏ' (rất hiếm gặp).

Usage Notes (Vietnamese)

'mather' chỉ nên hiểu là lỗi đánh máy từ 'mother'; đừng dùng khi muốn nói 'mẹ'. Chỉ gặp trong tên họ rất hiếm hoặc tài liệu cũ.

Examples

My mather loves to cook.

**Mather** của tôi thích nấu ăn.

I called my mather yesterday.

Hôm qua tôi đã gọi cho **mather** của tôi.

A mather is not a common word in English.

**Mather** không phải là từ phổ biến trong tiếng Anh.

People often type 'mather' when they mean to write 'mother'.

Nhiều người thường gõ '**mather**' khi muốn viết 'mother'.

You won't find 'mather' in modern English dictionaries.

Bạn sẽ không tìm thấy '**mather**' trong các từ điển tiếng Anh hiện đại.

If you see 'mather' in a text, it's usually a typo.

Nếu bạn thấy '**mather**' trong văn bản, thường là lỗi gõ.