Herhangi bir kelime yazın!

"mathematicians" in Vietnamese

nhà toán học

Definition

Người nghiên cứu hoặc làm việc chuyên môn về toán học.

Usage Notes (Vietnamese)

'nhà toán học' dùng nhiều trong bối cảnh học thuật hoặc nghiên cứu, không phải để chỉ giáo viên dạy toán thông thường. Thường dùng số nhiều với các nhóm lịch sử hoặc nghiên cứu ('các nhà toán học cổ đại').

Examples

Many mathematicians enjoy solving puzzles.

Nhiều **nhà toán học** thích giải các câu đố.

The mathematicians worked together on the project.

**Các nhà toán học** đã cùng nhau làm việc trong dự án này.

Some mathematicians become university professors.

Một số **nhà toán học** trở thành giáo sư đại học.

Did you know that many famous mathematicians were also philosophers?

Bạn có biết nhiều **nhà toán học** nổi tiếng cũng là triết gia không?

The conference was filled with top mathematicians from around the world.

Hội nghị có sự góp mặt của các **nhà toán học** hàng đầu thế giới.

Young mathematicians often get inspired by great discoveries in the past.

Các **nhà toán học** trẻ thường được truyền cảm hứng từ những khám phá vĩ đại trong quá khứ.