Herhangi bir kelime yazın!

"matchless" in Vietnamese

vô songkhông ai sánh bằng

Definition

Tốt hoặc độc đáo đến mức không có ai hay gì sánh bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết, phát biểu hoặc quảng cáo; đi cùng các từ chỉ chất lượng cao như 'vẻ đẹp vô song', 'tài năng vô song'. Hiếm gặp trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

Her singing voice is matchless.

Giọng hát của cô ấy thật sự **vô song**.

The chef is known for his matchless cooking skills.

Đầu bếp nổi tiếng với kỹ năng nấu ăn **vô song**.

They built a matchless monument in the city center.

Họ đã xây dựng một tượng đài **vô song** ở trung tâm thành phố.

Her kindness is truly matchless; she always helps others without expecting anything.

Lòng tốt của cô ấy thực sự **vô song**; cô ấy luôn giúp đỡ mà không mong đợi điều gì.

The artist achieved matchless fame with her latest exhibition.

Nghệ sĩ đã đạt được danh tiếng **vô song** nhờ triển lãm mới nhất của mình.

People travel from all over to witness the matchless beauty of the lake at sunrise.

Mọi người từ khắp nơi đổ về để chiêm ngưỡng vẻ đẹp **vô song** của hồ vào lúc bình minh.