Herhangi bir kelime yazın!

"matador" in Vietnamese

đấu sĩ chínhmatador

Definition

Đấu sĩ chính (matador) là người thực hiện các động tác kết thúc và giết con bò tót trong một trận đấu bò, thường gặp ở Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha.

Usage Notes (Vietnamese)

'Matador' chỉ dùng cho đấu sĩ chính, không thay cho tất cả người đấu bò. Đôi khi dùng ẩn dụ cho người hoàn thành nhiệm vụ khó khăn.

Examples

The matador wears a special suit during the bullfight.

**Đấu sĩ chính** mặc trang phục đặc biệt trong trận đấu bò.

The audience cheered as the matador faced the bull.

Khán giả reo hò khi **đấu sĩ chính** đối mặt với con bò tót.

The matador ended the bullfight with a quick move.

**Đấu sĩ chính** đã kết thúc trận đấu bò với một động tác nhanh.

He trained for years to become a famous matador in Spain.

Anh ấy đã tập luyện nhiều năm để trở thành **đấu sĩ chính** nổi tiếng ở Tây Ban Nha.

The matador's bravery impressed everyone at the arena.

Sự dũng cảm của **đấu sĩ chính** khiến mọi người trong đấu trường ấn tượng.

People sometimes call someone a matador when they finish a difficult task against all odds.

Đôi khi, người ta gọi ai đó là **matador** khi họ hoàn thành một việc khó khăn vượt qua mọi thử thách.