"masturbates" in Vietnamese
Definition
Tự chạm hoặc kích thích bộ phận sinh dục của chính mình để đạt khoái cảm, thường là khi không có bạn tình.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính y học, trang trọng; đời thường thường dùng từ lóng hoặc nói tránh. Không nên dùng trong giao tiếp lịch sự hoặc chuyên nghiệp.
Examples
He masturbates when he feels stressed.
Anh ấy **thủ dâm** khi cảm thấy căng thẳng.
She masturbates before going to sleep.
Cô ấy **thủ dâm** trước khi đi ngủ.
Not everyone masturbates.
Không phải ai cũng **thủ dâm**.
Sometimes he masturbates just to relax after a long day.
Đôi khi anh ấy **thủ dâm** chỉ để thư giãn sau một ngày dài.
She never talks about the fact that she masturbates.
Cô ấy không bao giờ nói về việc mình **thủ dâm**.
If someone masturbates regularly, it's usually considered normal and healthy.
Nếu một người **thủ dâm** thường xuyên thì thường được xem là bình thường và tốt cho sức khỏe.