Herhangi bir kelime yazın!

"mastoid" in Vietnamese

xương chũm

Definition

Xương chũm là phần xương nằm phía sau tai, thuộc hộp sọ. Bộ phận này có thể bị nhiễm trùng hoặc gặp các vấn đề sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xương chũm' chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực y khoa, giải phẫu học, thường kết hợp với các cụm như 'viêm xương chũm'. Không dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

The doctor examined the patient's mastoid for swelling.

Bác sĩ đã kiểm tra **xương chũm** của bệnh nhân để xem có sưng không.

Pain behind the ear may be caused by the mastoid.

Đau sau tai có thể do **xương chũm** gây ra.

He was diagnosed with an infection in the mastoid.

Anh ấy được chẩn đoán bị nhiễm trùng ở **xương chũm**.

Swelling near your ear? It could be your mastoid acting up.

Sưng gần tai? Có thể **xương chũm** của bạn đang gặp vấn đề.

After the ear infection, his mastoid also became inflamed.

Sau khi bị viêm tai, **xương chũm** của anh ấy cũng bị viêm.

You can feel your mastoid bone if you touch right behind your ear.

Bạn có thể cảm nhận được **xương chũm** khi chạm ngay phía sau tai.