Herhangi bir kelime yazın!

"massif" in Vietnamese

khối núidãy núi lớn

Definition

Một nhóm lớn, liên kết của các ngọn núi, thường tạo thành một khối hoặc vùng riêng biệt trong một dãy núi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong địa chất hoặc địa lý; gặp trong tên núi ('Khối núi Mont Blanc'). Không nên nhầm với từ 'massive'.

Examples

The Alps contain many famous massifs.

Dãy Alps có nhiều **khối núi** nổi tiếng.

Mont Blanc is the highest massif in Western Europe.

Mont Blanc là **khối núi** cao nhất ở Tây Âu.

A massif can include many peaks and valleys.

Một **khối núi** có thể bao gồm nhiều đỉnh và thung lũng.

Climbers often travel great distances to reach a remote massif.

Người leo núi thường vượt qua quãng đường dài để đến với một **khối núi** xa xôi.

The region's weather changes quickly near the massif.

Thời tiết trong vùng thay đổi nhanh gần **khối núi**.

Many hikers dream of crossing the entire massif in one trip.

Nhiều người đi bộ mơ được vượt qua toàn bộ **khối núi** trong một chuyến đi.