"masquerades" in Vietnamese
Definition
Sự kiện mà mọi người đeo mặt nạ và mặc trang phục, hoặc hành động giả vờ là người khác hoặc điều gì đó khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng. Danh từ chỉ sự kiện hóa trang, động từ nghĩa là giả vờ. Có thể bao hàm ý lừa dối hoặc che giấu.
Examples
The city holds many masquerades during the winter festival.
Thành phố tổ chức nhiều **dạ hội hóa trang** trong lễ hội mùa đông.
She loves dressing up for masquerades with her friends.
Cô ấy thích hóa trang cho các **dạ hội hóa trang** cùng bạn bè.
Some people use masquerades to hide their true feelings.
Một số người dùng **sự giả vờ** để che giấu cảm xúc thật của mình.
In high society, masquerades were a chance to mix with strangers under disguise.
Trong giới thượng lưu, **dạ hội hóa trang** là dịp để tiếp xúc với người lạ dưới lớp cải trang.
He masquerades as a security guard to access the building at night.
Anh ta **giả vờ** làm bảo vệ để vào tòa nhà vào ban đêm.
These political promises often turn out to be nothing but masquerades for gaining votes.
Những lời hứa chính trị này thường chỉ là **sự giả vờ** để lấy phiếu bầu.