"masquerade as" in Vietnamese
Definition
Giả vờ là người khác hoặc thứ khác để lừa dối người khác, thường che giấu thân phận thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, báo chí về lừa đảo. 'giả dạng bác sĩ', 'giả làm bạn' mang hàm ý che giấu ý đồ thật.
Examples
He tried to masquerade as a police officer.
Anh ấy đã cố **giả dạng** cảnh sát.
Someone was masquerading as her online.
Ai đó đang **giả dạng** cô ấy trên mạng.
You cannot masquerade as a doctor without a license.
Bạn không thể **giả dạng** bác sĩ nếu không có giấy phép.
Scammers often masquerade as government officials to steal information.
Những kẻ lừa đảo thường **giả mạo** cán bộ nhà nước để lấy cắp thông tin.
She managed to masquerade as his friend for years without him knowing.
Cô ấy đã **giả vờ làm** bạn của anh ta suốt nhiều năm mà anh ấy không biết.
He didn't just masquerade as an expert—he convinced everyone he was the real deal.
Anh ta không chỉ **giả vờ làm** chuyên gia—anh ta còn khiến mọi người tin là thật.