Herhangi bir kelime yazın!

"masonry" in Vietnamese

xây đáxây gạchxây tường

Definition

Masonry là việc xây dựng các bức tường hoặc công trình bằng gạch, đá hoặc khối bê tông dán với nhau bằng vữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngành xây dựng hoặc kiến trúc. Không dùng cho công trình bằng gỗ. Các cụm như 'masonry wall', 'stone masonry' có nghĩa là tường hay kết cấu bằng gạch/đá.

Examples

The house was made of masonry.

Ngôi nhà được làm bằng **xây gạch/đá**.

He learned masonry from his father.

Anh ấy học nghề **xây gạch/đá** từ cha mình.

Masonry walls are strong and durable.

Tường **xây gạch/đá** rất chắc chắn và bền.

The old church features beautiful stone masonry.

Nhà thờ cổ có **xây đá** rất đẹp.

After the earthquake, most of the masonry survived, but the roof collapsed.

Sau động đất, phần lớn **xây tường** vẫn còn, nhưng mái nhà đã sụp.

He's starting his own masonry business next year.

Năm sau anh ấy sẽ mở công ty **xây gạch/đá** riêng.