Herhangi bir kelime yazın!

"masonic" in Vietnamese

thợ nề (liên quan đến hội Tam điểm)

Definition

Liên quan đến hội Tam điểm, một tổ chức bí mật quốc tế nổi tiếng với các nghi thức riêng và tình huynh đệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nghiên cứu hoặc văn hóa. Luôn là tính từ, ví dụ: 'masonic lodge', 'masonic ritual'. Chỉ đề cập đến hội Tam điểm, không phải sự bí mật thông thường.

Examples

The building is used as a masonic lodge.

Toà nhà này dùng làm hội quán **thợ nề**.

He studied masonic rituals in college.

Anh ấy đã nghiên cứu các nghi thức **thợ nề** ở trường đại học.

There are masonic symbols on the wall.

Trên tường có các biểu tượng **thợ nề**.

My grandfather was a member of a local masonic lodge for years.

Ông tôi đã là thành viên của một hội quán **thợ nề** địa phương trong nhiều năm.

Some buildings downtown still display masonic emblems above their doors.

Một số tòa nhà ở trung tâm vẫn còn treo biểu tượng **thợ nề** phía trên cửa.

The ceremony followed traditional masonic customs.

Buổi lễ tuân thủ các phong tục **thợ nề** truyền thống.