Herhangi bir kelime yazın!

"masochists" in Vietnamese

những người thích bị đau đớnngười thích bị hành hạ

Definition

Người thích bị đau đớn là người cảm thấy vui sướng, đặc biệt về mặt tình dục, từ việc bị đau hoặc bị làm nhục. Thuật ngữ này có thể dùng để chỉ người thích chịu đựng hoặc làm việc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Masochist' dùng cả trong nghĩa gốc (về tình dục) và nghĩa bóng (thích chịu khổ). Không nhầm với 'sadist' (người thích làm đau người khác).

Examples

Some people are masochists and enjoy pain.

Một số người là **người thích bị đau đớn** và cảm thấy vui khi bị đau.

Psychologists study why masochists feel pleasure from pain.

Các nhà tâm lý học nghiên cứu tại sao **người thích bị đau đớn** cảm thấy vui khi bị đau.

The movie talks about a group of masochists.

Bộ phim nói về một nhóm **người thích bị đau đớn**.

Only true masochists would keep running in this terrible weather.

Chỉ những **người thích bị đau đớn** thực sự mới tiếp tục chạy dưới thời tiết khủng khiếp như này.

My friends call themselves masochists because they always take on impossible tasks.

Bạn bè tôi tự gọi mình là **người thích bị đau đớn** vì họ luôn nhận những việc không thể.

You have to be masochists to enjoy watching horror movies alone at night.

Bạn phải là **người thích bị đau đớn** mới thích xem phim kinh dị một mình vào ban đêm.