Herhangi bir kelime yazın!

"maslin" in Vietnamese

maslin (hỗn hợp ngũ cốc)maslin (vải thô pha sợi)

Definition

Maslin là từ cổ dùng để chỉ hỗn hợp các loại ngũ cốc, nhất là lúa mì và lúa mạch đen, hoặc vải thô dệt từ sợi pha trộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ "maslin" hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chỉ thấy trong sách xưa về nông nghiệp hoặc vải vóc. Đừng nhầm với "muslin" (vải mỏng nhẹ bằng cotton).

Examples

Farmers used to bake bread with maslin in the past.

Ngày xưa, nông dân từng nướng bánh mì với **maslin**.

Today, maslin is not common in supermarkets.

Ngày nay, **maslin** không phổ biến trong siêu thị.

She wore a dress made of maslin fabric.

Cô ấy mặc một chiếc váy làm từ vải **maslin**.

Back then, people mixed wheat and rye for maslin because it was cheaper.

Ngày xưa, người ta trộn lúa mì và lúa mạch để làm **maslin** vì rẻ hơn.

You’ll only read about maslin in old cookbooks or history books now.

Giờ chỉ còn gặp **maslin** trong sách nấu ăn cũ hoặc sách lịch sử thôi.

Don’t mix up maslin with muslin—that’s a whole different fabric!

Đừng nhầm **maslin** với muslin—đó là loại vải khác hẳn!