"masking" in Vietnamese
Definition
Hành động che đậy hoặc làm cho điều gì đó bớt lộ rõ. Trong kỹ thuật và tâm lý học, còn dùng để nói về việc giấu thông tin hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kỹ thuật, tâm lý học và đời sống hàng ngày. 'masking' hàm ý việc cố ý che giấu. Gặp trong các cụm như 'masking noise', 'masking emotions'.
Examples
She is masking her emotions with a smile.
Cô ấy **che giấu** cảm xúc của mình bằng một nụ cười.
The program uses masking to hide sensitive data.
Chương trình sử dụng **che giấu** để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.
Masking noise can help you sleep better.
Tiếng ồn **che giấu** có thể giúp bạn ngủ ngon hơn.
There's a lot of masking going on in social media these days.
Ngày nay trên mạng xã hội có rất nhiều sự **che giấu**.
He’s good at masking his nerves during interviews.
Anh ấy rất giỏi trong việc **che giấu** sự lo lắng khi phỏng vấn.
Audio masking makes the background noise disappear.
**Che giấu** âm thanh giúp loại bỏ tiếng ồn nền.