"mashes" in Vietnamese
Definition
Có nghĩa là làm nát hoặc nghiền thực phẩm (hoặc chất khác) cho đến khi trở nên mềm hoặc thành dạng nhuyễn. Thường dùng trong nấu ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thực phẩm mềm như khoai tây, chuối. Có thể dùng cho vật mềm khác như 'nghiền bóng stress'.
Examples
She mashes the potatoes for dinner.
Cô ấy **nghiền** khoai tây cho bữa tối.
He mashes bananas to put in his cereal.
Anh ấy **nghiền** chuối để bỏ vào ngũ cốc.
The chef mashes the cooked peas until smooth.
Đầu bếp **nghiền** đậu hà lan đã nấu chín cho đến khi mịn.
My baby loves it when her dad mashes avocados for her snacks.
Bé nhà tôi rất thích khi bố của bé **nghiền** bơ cho các bữa ăn nhẹ của bé.
Whenever he feels stressed, he mashes a stress ball in his hand.
Mỗi khi căng thẳng, anh ấy lại **nghiền** quả bóng xả stress trong tay.
She always mashes garlic before adding it to the pan for extra flavor.
Cô ấy luôn **nghiền** tỏi trước khi cho vào chảo để tăng hương vị.