"masher" in Vietnamese
Definition
Dụng cụ nhà bếp dùng để nghiền thực phẩm, đặc biệt là rau củ đã luộc như khoai tây. Dụng cụ này thường có tay cầm và phần đáy phẳng hoặc có lỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được gọi là 'dụng cụ nghiền khoai tây'. Chỉ dùng cho đồ dùng nhà bếp.
Examples
We need a masher to make mashed potatoes.
Chúng ta cần một cái **dụng cụ nghiền** để làm khoai tây nghiền.
The masher is in the top kitchen drawer.
**Dụng cụ nghiền** ở trong ngăn kéo trên cùng của bếp.
She bought a new masher for her kitchen.
Cô ấy đã mua một cái **dụng cụ nghiền** mới cho căn bếp của mình.
Pass me the masher, will you? These potatoes aren’t going to mash themselves.
Đưa tôi cái **dụng cụ nghiền** với nào, khoai tây này không thể tự nghiền đâu.
I prefer using a masher instead of a blender for smoother potatoes.
Tôi thích dùng **dụng cụ nghiền** hơn là máy xay để khoai tây nhuyễn mịn hơn.
Don’t lose the masher—it’s the only one we have.
Đừng làm mất cái **dụng cụ nghiền**—chúng ta chỉ có một cái thôi.