Herhangi bir kelime yazın!

"mash up" in Vietnamese

kết hợp (bài hát/phong cách)pha trộn

Definition

Kết hợp hai hoặc nhiều yếu tố, đặc biệt là bài hát hoặc phong cách, thành một tác phẩm mới. Thường là sự pha trộn sáng tạo để vẫn nhận ra phần gốc.

Usage Notes (Vietnamese)

"Mash up" là từ không trang trọng, thường dùng trong âm nhạc, văn hóa đại chúng và công nghệ. Dùng như danh từ hay động từ. Không chỉ cho âm nhạc—còn dùng cho video, dữ liệu, thể loại. Đừng nhầm với "mash" (nghiền nát thức ăn).

Examples

The DJ played a mash up of two popular songs.

DJ đã phát một **mash up** của hai bài hát nổi tiếng.

They decided to mash up two recipes for dinner.

Họ quyết định **kết hợp** hai công thức cho bữa tối.

This movie is a mash up of action and comedy.

Bộ phim này là một **kết hợp** giữa hành động và hài.

Have you heard that new mash up? It mixes old rock with hip hop.

Bạn đã nghe **mash up** mới chưa? Nó pha trộn rock cũ với hip hop đấy.

Our app lets you mash up your favorite videos into one clip.

Ứng dụng này giúp bạn **kết hợp** các video yêu thích thành một clip duy nhất.

That chef loves to mash up different cuisines and surprise his guests.

Đầu bếp đó thích **kết hợp** nhiều nền ẩm thực khác nhau để gây bất ngờ cho khách.