Herhangi bir kelime yazın!

"mascots" in Vietnamese

linh vật

Definition

Linh vật là người, động vật hoặc vật thể đại diện cho một nhóm, tổ chức, hoặc đội, thường được dùng để mang lại may mắn hoặc cổ vũ tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao, trường học, hoặc doanh nghiệp; linh vật thường là hình thú vui nhộn hay nhân vật dễ thương, không phải 'pet.' Thường chỉ các nhân vật mặc trang phục biểu diễn.

Examples

Many schools have animal mascots for their sports teams.

Nhiều trường học có **linh vật** động vật cho đội thể thao của mình.

The Olympic Games always introduce new mascots for each event.

Thế vận hội Olympic luôn giới thiệu các **linh vật** mới cho từng kỳ.

Children love taking photos with the mascots at festivals.

Trẻ em thích chụp ảnh với các **linh vật** tại lễ hội.

Our university's mascots always get the crowd excited during the game.

Các **linh vật** của trường đại học chúng tôi luôn làm đám đông phấn khích trong suốt trận đấu.

Some brands use friendly mascots to make their products more appealing.

Một số thương hiệu sử dụng **linh vật** thân thiện để sản phẩm hấp dẫn hơn.

Did you see the football mascots dancing at halftime? They were hilarious!

Bạn có thấy các **linh vật** bóng đá nhảy ở giờ giải lao không? Họ thật hài hước!