Herhangi bir kelime yazın!

"masai" in Vietnamese

MasaiMaasai

Definition

Masai là một nhóm dân tộc bản địa ở Kenya và phía bắc Tanzania, nổi bật với phong tục, trang phục và lối sống bán du mục truyền thống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Masai' có thể chỉ người, ngôn ngữ hoặc văn hóa của họ. Đôi khi cũng viết là 'Maasai'; cần viết hoa chữ 'M'. Dùng nhiều trong bối cảnh nghiên cứu văn hóa hay lịch sử.

Examples

The Masai live in East Africa.

Người **Masai** sống ở Đông Phi.

Many Masai wear colorful clothes.

Nhiều người **Masai** mặc quần áo sặc sỡ.

The Masai keep cattle as a tradition.

**Masai** giữ gia súc như một truyền thống.

I met a group of Masai during my trip, and they showed us their village.

Tôi đã gặp một nhóm **Masai** trong chuyến đi của mình, và họ đã giới thiệu cho chúng tôi ngôi làng của họ.

The Masai are famous for their traditional dances at festivals.

**Masai** nổi tiếng với những điệu nhảy truyền thống tại các lễ hội.

There’s a museum in the city with a special exhibit about Masai history and culture.

Có một bảo tàng trong thành phố với triển lãm đặc biệt về lịch sử và văn hóa của **Masai**.