Herhangi bir kelime yazın!

"marzipan" in Vietnamese

mác-ca đườngbánh hạnh nhân ngọt

Definition

Một loại hỗn hợp ngọt làm từ hạnh nhân xay và đường, thường dùng để làm kẹo, trang trí hoặc phủ bánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bánh ngọt và kẹo. 'marzipan fruit' chỉ những viên kẹo tạo hình trái cây. Thường dùng phủ bánh cưới hoặc Giáng Sinh; ngọt hơn và mịn hơn almond paste.

Examples

I love eating marzipan candies during the holidays.

Tôi thích ăn kẹo **mác-ca đường** vào dịp lễ.

She decorated the cake with colorful marzipan flowers.

Cô ấy trang trí chiếc bánh bằng những bông hoa **mác-ca đường** đầy màu sắc.

Marzipan is made from almonds and sugar.

**Mác-ca đường** được làm từ hạnh nhân và đường.

My grandmother always makes homemade marzipan for Christmas gifts.

Bà tôi lúc nào cũng làm **mác-ca đường** tự làm để tặng vào Giáng Sinh.

I can’t believe those fruits aren’t real—they're just marzipan!

Tôi không tin được những quả đó không phải thật—chúng chỉ là **mác-ca đường** thôi!

If you like sweets, you should try the marzipan from this bakery.

Nếu bạn thích đồ ngọt, nên thử **mác-ca đường** ở tiệm bánh này.