Herhangi bir kelime yazın!

"martens" in Vietnamese

chồn thông

Definition

Chồn thông là loài động vật có vú nhỏ, nhanh nhẹn, họ hàng với chồn, thân dài, đuôi rậm và leo cây giỏi. Chúng thường sống trong rừng và nổi tiếng với bộ lông mềm mại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chồn thông' chủ yếu dùng trong sinh học, động vật học hoặc khi nói về săn bắt. Không nên nhầm với 'chồn' hoặc 'sóc'.

Examples

Martens live in forests and climb trees easily.

**Chồn thông** sống trong rừng và leo cây rất dễ dàng.

People used to hunt martens for their fur.

Người ta từng săn **chồn thông** để lấy lông.

Some martens are endangered because of habitat loss.

Một số loài **chồn thông** bị đe dọa tuyệt chủng vì mất môi trường sống.

At night, you might spot martens hunting for food among the branches.

Ban đêm, bạn có thể thấy **chồn thông** đi săn mồi trên các cành cây.

Farmers sometimes have problems with martens in their chicken coops.

Đôi khi nông dân gặp rắc rối với **chồn thông** trong chuồng gà.

Biologists study how martens adapt to colder climates.

Các nhà sinh vật học nghiên cứu cách **chồn thông** thích nghi với khí hậu lạnh.