Herhangi bir kelime yazın!

"marsupials" in Vietnamese

thú có túi

Definition

Thú có túi là nhóm động vật có vú nuôi con trong túi ở bụng. Kangaroo, gấu koala và chuột opossum là những ví dụ điển hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này dùng nhiều trong sinh học và giáo dục để chỉ một nhóm chứ không phải từng cá thể. Nên phân biệt 'marsupials' với thú nhau thai hay thú đơn huyệt.

Examples

Kangaroos are marsupials.

Kangaroo là **thú có túi**.

Koalas and opossums are also marsupials.

Koala và chuột opossum cũng là **thú có túi**.

Most marsupials live in Australia.

Phần lớn **thú có túi** sống ở Úc.

Did you know that only female marsupials have pouches?

Bạn có biết chỉ những con cái của **thú có túi** mới có túi không?

Some marsupials can climb trees, like the sugar glider.

Một số **thú có túi** biết leo cây, như là sóc bay sugar glider.

People are often surprised to learn opossums are marsupials, not rodents.

Nhiều người bất ngờ khi biết opossum là **thú có túi**, không phải loài gặm nhấm.