Herhangi bir kelime yazın!

"marshmallow" in Vietnamese

kẹo dẻo marshmallow

Definition

Một loại kẹo mềm, ngọt, dẻo, thường có màu trắng hoặc hồng, thường được nướng trên lửa hoặc dùng trong các món tráng miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường ăn riêng, nướng trên lửa hoặc dùng cho món s’mores, ca cao nóng. ‘Marshmallow’ chỉ loại kẹo này chứ không phải hoa hay kẹo khác. Có thể dùng số lượng hoặc nói chung.

Examples

I like to eat marshmallows when I go camping.

Tôi thích ăn **kẹo dẻo marshmallow** khi đi cắm trại.

She put a big marshmallow in her hot chocolate.

Cô ấy cho một viên **kẹo dẻo marshmallow** to vào ly sô-cô-la nóng.

The bag has twenty marshmallows inside.

Trong túi có hai mươi viên **kẹo dẻo marshmallow**.

Kids love roasting marshmallows over a fire at night.

Trẻ em rất thích nướng **kẹo dẻo marshmallow** trên lửa vào buổi tối.

He bought a pack of mini marshmallows for the party.

Anh ấy đã mua một gói **kẹo dẻo marshmallow** mini cho bữa tiệc.

If you put a marshmallow in the microwave, it grows really big!

Nếu bạn cho một viên **kẹo dẻo marshmallow** vào lò vi sóng, nó sẽ nở rất to!