Herhangi bir kelime yazın!

"marshes" in Vietnamese

đầm lầyvùng đầm lầy

Definition

Vùng đất mềm và ướt, nơi nước thường đọng lại và có nhiều cây cỏ hoặc lau sậy mọc. Thường xuất hiện gần sông, hồ hoặc bờ biển.

Usage Notes (Vietnamese)

‘đầm lầy’ chủ yếu dùng cho môi trường tự nhiên, không phải cho nông nghiệp hoặc sinh sống. Cụm từ phổ biến: 'đầm lầy ven biển’ (salt marshes), 'đầm lầy ngập nước’ (wetland marshes). Không giống 'swamp', vì 'swamp' có nhiều cây lớn hơn.

Examples

Many birds live in marshes.

Nhiều loài chim sống trong các **đầm lầy**.

Marshes are usually wet and muddy.

Các **đầm lầy** thường ẩm ướt và lầy lội.

Frogs can often be found in marshes.

Ếch thường xuất hiện trong các **đầm lầy**.

The marshes near the coast flood after heavy rain.

Các **đầm lầy** gần bờ biển thường ngập nước sau mưa lớn.

Some marshes turn bright green in spring.

Một số **đầm lầy** chuyển sang màu xanh tươi sáng vào mùa xuân.

You need boots if you plan to hike through the marshes.

Bạn cần ủng nếu muốn đi bộ qua các **đầm lầy**.