Herhangi bir kelime yazın!

"marsala" in Vietnamese

marsala (rượu vang và màu sắc)

Definition

Marsala là một loại rượu vang mạnh ngọt hoặc khô đến từ Sicily (Ý), đồng thời cũng dùng để chỉ một màu đỏ nâu đậm lấy cảm hứng từ loại rượu này.

Usage Notes (Vietnamese)

‘marsala’ vừa chỉ rượu vang vừa chỉ màu sắc. Trong nấu ăn (ví dụ ‘chicken marsala’), ‘marsala’ thường là rượu. Còn về màu thì được dùng trong thời trang, thiết kế. Không nhầm với ‘masala’ - hỗn hợp gia vị Ấn Độ.

Examples

Many Italian recipes use marsala wine.

Nhiều công thức Ý sử dụng rượu vang **marsala**.

Try making chicken marsala for dinner; it's delicious!

Hãy thử làm món gà **marsala** cho bữa tối, rất ngon đấy!

Pantone named marsala the Color of the Year in 2015.

Pantone đã chọn **marsala** là Màu sắc của năm 2015.

That sauce gets its rich flavor from marsala.

Nước sốt đó có vị đậm đà là nhờ **marsala**.

I bought a bottle of marsala for cooking.

Tôi đã mua một chai **marsala** để nấu ăn.

The dress was a lovely marsala color.

Chiếc váy đó có màu **marsala** rất đẹp.