"marry into" in Vietnamese
Definition
Trở thành thành viên của một gia đình, tầng lớp hoặc nhóm bằng cách kết hôn với người trong đó. Thường dùng khi hôn nhân giúp thay đổi địa vị xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi kết hôn làm thay đổi địa vị, không chỉ là 'kết hôn.' Dùng với gia đình giàu, lớp thượng lưu, hoặc hoàng tộc.
Examples
She married into a wealthy family.
Cô ấy đã **kết hôn vào** một gia đình giàu có.
He wants to marry into royalty.
Anh ấy muốn **kết hôn vào** hoàng tộc.
Anna hopes to marry into a kind family.
Anna hy vọng sẽ **kết hôn vào** một gia đình tốt bụng.
He never imagined he would marry into such a famous family.
Anh ấy chưa bao giờ nghĩ sẽ **kết hôn vào** một gia đình nổi tiếng như vậy.
Some people try to marry into wealth for a better life.
Một số người cố gắng **kết hôn vào** nhà giàu để có cuộc sống tốt hơn.
She didn’t just marry into the family, she became one of them.
Cô ấy không chỉ **kết hôn vào** gia đình mà còn thực sự trở thành một thành viên.