Herhangi bir kelime yazın!

"marrieds" in Vietnamese

người đã kết hôncặp đôi đã kết hôn

Definition

Danh từ số nhiều chỉ những người đã kết hôn, thường dùng cho các cặp vợ chồng hoặc cá nhân đã kết hôn. Thuật ngữ trang trọng, hiếm dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít dùng khi nói chuyện hàng ngày; các cụm 'người đã kết hôn' hoặc 'cặp đôi đã kết hôn' phổ biến hơn. Hay gặp trong truyền thông, khảo sát hoặc văn viết trang trọng.

Examples

Many marrieds enjoy traveling together.

Nhiều **người đã kết hôn** thích đi du lịch cùng nhau.

This club is only for marrieds.

Câu lạc bộ này chỉ dành cho **người đã kết hôn**.

The event separated singles and marrieds into different groups.

Sự kiện đã chia người độc thân và **người đã kết hôn** thành các nhóm khác nhau.

As for the marrieds, they often share different perspectives from singles.

**Người đã kết hôn** thường có quan điểm khác với người độc thân.

The survey targeted both singles and marrieds over 30.

Khảo sát nhắm đến cả người độc thân và **người đã kết hôn** trên 30 tuổi.

At the party, the marrieds gathered in one corner to chat.

Tại bữa tiệc, **người đã kết hôn** tụ tập ở một góc để trò chuyện.