"marquess" in Vietnamese
Definition
Hầu tước là một chức tước quý tộc ở một số nước châu Âu, cao hơn bá tước nhưng thấp hơn công tước.
Usage Notes (Vietnamese)
'Marquess' thường gặp trong tầng lớp quý tộc Anh và ít dùng trong đời sống hàng ngày. Nữ tương đương là 'marchioness'. Không nhầm lẫn với 'marquis' (tước hiệu kiểu Pháp).
Examples
The marquess owns many lands in the country.
**Hầu tước** sở hữu nhiều đất đai ở vùng quê.
The marquess attended the royal wedding.
**Hầu tước** đã tham dự lễ cưới hoàng gia.
My history book explains the duties of a marquess.
Sách lịch sử của tôi giải thích về nhiệm vụ của **hầu tước**.
After his father passed away, James became the new marquess.
Sau khi cha mất, James trở thành **hầu tước** mới.
The old castle belonged to a famous marquess centuries ago.
Lâu đài cổ này từng thuộc về một **hầu tước** nổi tiếng cách đây hàng thế kỷ.
Have you ever read about the marquess in classic English novels?
Bạn đã bao giờ đọc về **hầu tước** trong tiểu thuyết kinh điển Anh chưa?