"marlins" in Vietnamese
Definition
Cá cờ là loài cá lớn, bơi rất nhanh, mỏ dài nhọn, sống ở vùng biển ấm. 'Marlins' cũng có thể chỉ đội bóng chày Miami Marlins ở Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'marlins' thường chỉ cá cờ (dạng số nhiều). Khi nói đến đội bóng chày thì viết hoa ('Marlins'). Không dùng để gọi món ăn (cá kiếm được dùng phổ biến hơn).
Examples
Marlins swim very fast in the ocean.
**Cá cờ** bơi rất nhanh trong đại dương.
Fishermen hope to catch big marlins.
Ngư dân hy vọng bắt được **cá cờ** lớn.
There are many types of marlins in the world.
Trên thế giới có nhiều loại **cá cờ**.
The Miami Marlins won their baseball game last night.
**Miami Marlins** đã thắng trận bóng chày tối qua.
Catching marlins is a real challenge for even experienced anglers.
Bắt được **cá cờ** là thử thách thực sự ngay cả với những ngư dân giàu kinh nghiệm.
I’ve only seen marlins in documentaries, but they look amazing!
Tôi chỉ thấy **cá cờ** trong phim tài liệu, nhưng chúng thật sự tuyệt vời!