Herhangi bir kelime yazın!

"marketeers" in Vietnamese

nhà tiếp thị

Definition

Người làm công việc tiếp thị, chuyên quảng bá và bán sản phẩm hoặc dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Nhà tiếp thị’ thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh hay tiếp thị. Không nên dùng cho người chỉ làm bán hàng. Từ này mang tính thân mật hơn so với ‘chuyên gia tiếp thị’.

Examples

Many marketeers use social media to reach customers.

Nhiều **nhà tiếp thị** sử dụng mạng xã hội để tiếp cận khách hàng.

The company hired new marketeers last month.

Công ty đã tuyển dụng các **nhà tiếp thị** mới vào tháng trước.

Some marketeers attend international conferences.

Một số **nhà tiếp thị** tham dự các hội nghị quốc tế.

Good marketeers know how to make a brand stand out.

**Nhà tiếp thị** giỏi biết cách làm thương hiệu nổi bật.

The best marketeers always keep up with the latest trends.

**Nhà tiếp thị** giỏi nhất luôn cập nhật những xu hướng mới nhất.

In today's world, creative marketeers have a big advantage.

Ngày nay, **nhà tiếp thị** sáng tạo có lợi thế lớn.