Herhangi bir kelime yazın!

"markable" in Vietnamese

có thể đánh dấughi chú được

Definition

Một vật hoặc bề mặt có thể được đánh dấu, viết lên hoặc dán nhãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có tính kỹ thuật, thường gặp trong các lĩnh vực sản xuất hoặc khoa học, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Only markable surfaces can be written on with a pen.

Chỉ có bề mặt **có thể đánh dấu** mới viết được bằng bút.

The test paper must be markable for teachers to grade.

Giấy kiểm tra phải **có thể đánh dấu** để giáo viên chấm điểm.

Please use a markable whiteboard during the meeting.

Vui lòng sử dụng bảng trắng **có thể ghi chú** trong cuộc họp.

This plastic isn’t markable, so permanent ink just wipes right off.

Loại nhựa này không **có thể đánh dấu**, nên mực không bám lâu.

Are the labels on these boxes markable, or do we need new ones?

Các nhãn trên hộp này có **có thể đánh dấu** không hay cần thay cái mới?

You need a markable calendar so you can note important dates.

Bạn cần một lịch **có thể ghi chú** để đánh dấu các ngày quan trọng.