Herhangi bir kelime yazın!

"mark out for" in Vietnamese

được định sẵn chođược chỉ định cho (vai trò, mục đích)

Definition

Được lựa chọn hoặc xác định là phù hợp cho một mục đích, vai trò hoặc kết quả đặc biệt trong tương lai. Thường dùng khi ai đó có vẻ được định sẵn cho điều gì quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, thường dùng nói về người có tiềm năng đặc biệt. Thường dùng ở dạng bị động. Không đồng nghĩa hoàn toàn với “chọn” cho quyết định thường ngày.

Examples

His teachers marked him out for a future in science.

Thầy cô đã **định sẵn cho** anh ấy một tương lai trong ngành khoa học.

Many thought she was marked out for leadership.

Nhiều người cho rằng cô ấy **được định sẵn cho** vai trò lãnh đạo.

He felt marked out for something special.

Anh ấy cảm thấy mình **được định sẵn cho** điều gì đó đặc biệt.

Ever since childhood, he seemed marked out for success.

Từ nhỏ, anh ấy đã dường như **được định sẵn cho** thành công.

That injury could have ended his career, but he was marked out for greatness.

Chấn thương đó có thể đã kết thúc sự nghiệp của anh ấy, nhưng anh ấy **được định sẵn cho** sự vĩ đại.

You could tell she was marked out for something more than an ordinary life.

Bạn có thể thấy cô ấy **được định sẵn cho** điều gì đó hơn cả một cuộc sống bình thường.