Herhangi bir kelime yazın!

"mark down as" in Vietnamese

ghi làcoi là

Definition

Ghi nhận hoặc xem ai/cái gì là có một vai trò, đặc điểm hoặc danh tính nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường đánh giá, phân loại; có thể mang ý nghĩa chính thức hoặc không chính thức. Không nhầm lẫn với nghĩa giảm giá của 'mark down'.

Examples

The teacher marked her down as absent.

Giáo viên đã **ghi cô ấy là** vắng mặt.

I marked it down as completed on the checklist.

Tôi đã **ghi nó là** đã hoàn thành trong danh sách kiểm tra.

She was marked down as a possible winner.

Cô ấy đã được **xem là** người có khả năng thắng.

Don't mark me down as someone who doesn't care—I'm just busy.

Đừng **coi tôi là** người không quan tâm—tôi chỉ bận thôi.

He always gets marked down as the quiet type, but he can be really funny.

Anh ấy luôn bị **coi là** người trầm tính, nhưng thực ra rất vui tính.

If you see any mistakes, just mark them down as typos.

Nếu bạn thấy lỗi nào, chỉ cần **ghi chúng là** lỗi đánh máy thôi.