"mark down as" in Vietnamese
Definition
Ghi nhận hoặc xem ai/cái gì là có một vai trò, đặc điểm hoặc danh tính nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường đánh giá, phân loại; có thể mang ý nghĩa chính thức hoặc không chính thức. Không nhầm lẫn với nghĩa giảm giá của 'mark down'.
Examples
The teacher marked her down as absent.
Giáo viên đã **ghi cô ấy là** vắng mặt.
I marked it down as completed on the checklist.
Tôi đã **ghi nó là** đã hoàn thành trong danh sách kiểm tra.
She was marked down as a possible winner.
Cô ấy đã được **xem là** người có khả năng thắng.
Don't mark me down as someone who doesn't care—I'm just busy.
Đừng **coi tôi là** người không quan tâm—tôi chỉ bận thôi.
He always gets marked down as the quiet type, but he can be really funny.
Anh ấy luôn bị **coi là** người trầm tính, nhưng thực ra rất vui tính.
If you see any mistakes, just mark them down as typos.
Nếu bạn thấy lỗi nào, chỉ cần **ghi chúng là** lỗi đánh máy thôi.