Herhangi bir kelime yazın!

"marionette" in Vietnamese

con rối dây

Definition

Con rối dây là loại rối được điều khiển bằng các sợi dây nối với các bộ phận cơ thể, giúp nó chuyển động khi kéo dây.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Con rối dây’ chỉ dùng cho loại rối có dây, không phải rối tay hay rối que. Có thể dùng nghĩa bóng chỉ người bị điều khiển bởi người khác.

Examples

The puppeteer moved the marionette on stage.

Nghệ sĩ điều khiển đã di chuyển **con rối dây** trên sân khấu.

A marionette has strings attached to its limbs.

**Con rối dây** có các sợi dây nối vào tay chân.

Children laughed as the marionette danced.

Bọn trẻ cười khi **con rối dây** nhảy múa.

Sometimes I feel like a marionette with someone else pulling the strings.

Đôi khi tôi cảm thấy mình như một **con rối dây**, bị ai đó điều khiển.

The show featured an amazing dragon marionette that breathed fire.

Buổi diễn có một **con rối dây** rồng tuyệt vời biết phun lửa.

He designed a tiny marionette that could wave its hand.

Anh ấy đã thiết kế một **con rối dây** nhỏ có thể vẫy tay.