Herhangi bir kelime yazın!

"marinas" in Vietnamese

bến du thuyền

Definition

Bến du thuyền là nơi neo đậu chuyên biệt dành cho thuyền buồm, du thuyền và có nhiều dịch vụ hỗ trợ cho chủ thuyền và khách tham quan.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bến du thuyền’ chỉ dùng cho thuyền buồm, du thuyền, không dùng cho tàu hàng lớn; hay đi cùng các từ như 'luxury marinas', 'coastal marinas'. Dạng số nhiều dùng cho nhiều địa điểm.

Examples

Many boats are parked at the marinas along the coast.

Nhiều thuyền được neo đậu tại các **bến du thuyền** dọc theo bờ biển.

The city has three new marinas for tourists.

Thành phố có ba **bến du thuyền** mới dành cho khách du lịch.

Fishermen often gather near the local marinas.

Ngư dân thường tụ tập gần các **bến du thuyền** địa phương.

In the summer, the marinas are packed with people enjoying the water.

Vào mùa hè, các **bến du thuyền** đầy ắp người tới tận hưởng làn nước.

We love walking around the different marinas to see all the yachts.

Chúng tôi thích đi dạo quanh các **bến du thuyền** khác nhau để ngắm các du thuyền.

Some marinas offer sailing lessons and boat rentals to visitors.

Một số **bến du thuyền** cung cấp dạy lái thuyền buồm và cho thuê thuyền cho khách đến tham quan.