Herhangi bir kelime yazın!

"march to the beat of a different drum" in Vietnamese

sống theo cách riêngsuy nghĩ khác biệt

Definition

Hành động hoặc suy nghĩ độc lập, không đi theo đám đông hoặc cách thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang ý nghĩa tích cực khi miêu tả sự độc lập, cũng có thể ám chỉ sự bảo thủ. Sử dụng trong giao tiếp, không trang trọng.

Examples

She marches to the beat of a different drum and wears very unique clothes.

Cô ấy luôn **sống theo cách riêng** và mặc những bộ đồ rất độc đáo.

Tom always marches to the beat of a different drum at work.

Tom luôn **sống theo cách riêng** ở nơi làm việc.

My son marches to the beat of a different drum and likes different music.

Con trai tôi **sống theo cách riêng** và thích khác loại nhạc.

You can tell Jack marches to the beat of a different drum—he never follows the trends.

Có thể nhận ra ngay Jack **sống theo cách riêng**—anh ấy không bao giờ chạy theo xu hướng.

I've always admired how she marches to the beat of a different drum and doesn't care what others think.

Tôi luôn ngưỡng mộ cách cô ấy **sống theo cách riêng** và không để ý đến suy nghĩ của người khác.

If you march to the beat of a different drum, life can be interesting but challenging.

Nếu bạn **sống theo cách riêng**, cuộc sống có thể thú vị nhưng cũng sẽ nhiều thử thách.