"marauders" in Vietnamese
Definition
'Marauders' là những người hoặc nhóm người di chuyển khắp nơi, dùng vũ lực hoặc bất ngờ để cướp bóc.
Usage Notes (Vietnamese)
‘marauders’ dùng trong văn chương, truyện lịch sử hoặc phiêu lưu. Thường đi với nhóm như 'bọn', 'đám'. Không nên nhầm với 'kẻ trộm' vì marauders dùng bạo lực hoặc đáng sợ hơn.
Examples
The villagers were afraid of the marauders who came at night.
Dân làng rất sợ những **kẻ cướp phá** xuất hiện vào ban đêm.
The castle was attacked by a group of marauders.
Lâu đài bị một nhóm **kẻ cướp phá** tấn công.
The gold was stolen by marauders from the mountains.
Vàng bị **bọn cướp** từ trên núi lấy đi.
After the war, marauders roamed the countryside looking for valuables.
Sau chiến tranh, **bọn cướp phá** lang thang khắp vùng quê để tìm đồ quý giá.
The police arrested two marauders who had been robbing travelers.
Cảnh sát đã bắt hai **kẻ cướp phá** vốn thường cướp du khách.
As night fell, stories of wandering marauders spread fear through the town.
Khi màn đêm buông xuống, những câu chuyện về **bọn cướp phá** lang thang khiến cả thị trấn hoang mang.