Herhangi bir kelime yazın!

"mapo" in Vietnamese

mapo

Definition

'Mapo' thường chỉ món 'đậu phụ mapo' – món ăn cay nổi tiếng của Tứ Xuyên gồm đậu phụ, thịt băm và ớt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mapo' gần như luôn đi với 'đậu phụ', dùng trong bối cảnh ẩm thực hoặc nhà hàng. Không dùng cho những chủ đề ngoài đồ ăn.

Examples

Have you tried mapo tofu before?

Bạn đã từng thử **mapo** tofu chưa?

Mapo is my favorite dish at the Chinese restaurant.

**Mapo** là món tôi thích nhất ở nhà hàng Trung Hoa.

They serve spicy mapo with rice.

Họ phục vụ **mapo** cay cùng với cơm.

Whenever I'm craving comfort food, I order mapo tofu.

Mỗi khi thèm món ăn ấm bụng, tôi lại gọi **mapo** tofu.

The chef's special tonight is homemade mapo!

Món đặc biệt tối nay của đầu bếp là **mapo** tự làm!

Don't forget to mix the mapo sauce into your rice!

Đừng quên trộn nước sốt **mapo** vào cơm nhé!