Herhangi bir kelime yazın!

"manzanita" in Indonesian

manzanita (cây bụi)

Definition

Manzanita là một loại cây bụi ở vùng tây Bắc Mỹ, có vỏ màu đỏ mịn và quả nhỏ giống quả táo.

Usage Notes (Indonesian)

'manzanita' chủ yếu dùng chỉ loại cây bụi này, không dùng cho quả táo nhỏ. Thường gặp trong các ngữ cảnh thực vật hoặc ở miền Tây nước Mỹ.

Examples

The manzanita grows wild in California.

**Manzanita** mọc tự nhiên ở California.

I saw red manzanita berries on the trail today.

Hôm nay tôi thấy những quả **manzanita** đỏ trên đường mòn.

The manzanita has smooth, reddish bark.

**Manzanita** có vỏ nhẵn và màu đỏ sẫm.

Have you ever tasted manzanita fruit? They're surprisingly sweet.

Bạn đã từng ăn quả **manzanita** chưa? Chúng ngọt lạ thường đấy.

People love hiking where the manzanita bushes cover the hills.

Mọi người thích đi bộ ở nơi các bụi **manzanita** phủ hết các ngọn đồi.

The name 'manzanita' actually means 'little apple' in Spanish.

Tên '**manzanita**' thật ra có nghĩa là 'quả táo nhỏ' trong tiếng Tây Ban Nha.