Herhangi bir kelime yazın!

"mantras" in Vietnamese

thần chúcâu thần chú động viên

Definition

Thần chú là những từ, cụm từ hoặc âm thanh được lặp đi lặp lại trong thiền hoặc cầu nguyện, tin rằng có sức mạnh tinh thần. Nó cũng có thể chỉ những câu nói mang tính động viên hoặc giúp tập trung.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong bối cảnh tâm linh, thiền hoặc yoga, nhưng cũng dùng để chỉ những câu động viên ('work hard' là một thần chú cá nhân). Có thể dùng số ít hoặc số nhiều tuỳ trường hợp.

Examples

People chant mantras during meditation.

Mọi người tụng **thần chú** khi thiền.

She learned some Sanskrit mantras in yoga class.

Cô ấy đã học một số **thần chú** tiếng Phạn trong lớp yoga.

Many cultures have their own mantras.

Nhiều nền văn hóa có những **thần chú** riêng của mình.

Every morning, he repeats his favorite mantras to start the day positively.

Mỗi sáng, anh ấy lặp lại những **thần chú** yêu thích để bắt đầu ngày mới tích cực.

The coach uses motivational mantras to inspire the team before a game.

Huấn luyện viên dùng những **câu thần chú động viên** để truyền cảm hứng cho đội trước trận đấu.

For her, positive thinking and daily mantras are key to handling stress.

Đối với cô ấy, suy nghĩ tích cực và những **thần chú** hàng ngày là chìa khóa để xử lý căng thẳng.